0943 835 358 Số 65 phố Quán Sứ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội T2–T6: 8h30–16h30 · T7: 8h30–12h00
Công cụ tìm trường

Tìm trường đại học Nga theo ngành bạn muốn học

300 trường và hàng nghìn chương trình Cử nhân · Chuyên gia · Thạc sĩ · Tiến sĩ · Bác sĩ nội trú — kèm học phí từng ngành.

Bạn muốn học ngành gì?

Chọn hệ đào tạo, rồi bấm mũi tên ▾ để chọn ngành từ danh sách — hoặc gõ tên ngành, tên trường: gợi ý hiện ngay.

      48 trường đào tạo Hóa lý · Tiến sĩ
      Sắp xếp: học phí thấp → cao
      Tất cả thành phố Moscow (9) Saint Petersburg (4) Ivanovo (2) Ufa (2) Omsk (2) Tver (2) Perm (2) Chelyabinsk (2) Samara (2) Nizhny Novgorod (2) Kazan (2) Tomsk (2) Rostov (1) Kirov (1)
      2 etu 1
      140.000 ₽/ năm
      3 sfedu 6
      144.000 ₽/ năm
      4 isuct 1
      155.000 ₽/ năm
      5 uust 1
      155.000 ₽/ năm
      6 ivanovo ac 3
      155.000 ₽/ năm
      7 rusoil usptu 1
      160.000 ₽/ năm
      8 omsu 4
      165.000 ₽/ năm
      9 tverstu 1
      175.000 ₽/ năm
      10 omgtu 5
      180.000 ₽/ năm
      12 tversu 1
      180.000 ₽/ năm
      13 csu 1
      185.000 ₽/ năm
      14 vyatsu 1
      185.000 ₽/ năm
      15 uniyar 4
      185.000 ₽/ năm
      17 marsu 1
      195.000 ₽/ năm
      18 osu 1
      195.000 ₽/ năm
      19 ssau 1
      200.000 ₽/ năm
      20 tulsu 6
      200.000 ₽/ năm
      21 kemsu 1
      205.000 ₽/ năm
      22 sibfu 2
      210.000 ₽/ năm
      23 isu 1
      210.000 ₽/ năm
      24 nntu 1
      215.000 ₽/ năm
      27 psu 0
      220.000 ₽/ năm
      29 utmn 1
      230.000 ₽/ năm
      30 susu 4
      235.000 ₽/ năm

      Bạn cần tư vấn chọn trường, chọn ngành?

      Đội ngũ Du học Nga đồng hành từ hồ sơ, học bổng đến ngày bạn đặt chân tới Nga.