0943 835 358 Số 65 phố Quán Sứ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội T2–T6: 8h30–16h30 · T7: 8h30–12h00
Công cụ tìm trường

Tìm trường đại học Nga theo ngành bạn muốn học

300 trường và hàng nghìn chương trình Cử nhân · Chuyên gia · Thạc sĩ · Tiến sĩ · Bác sĩ nội trú — kèm học phí từng ngành.

Bạn muốn học ngành gì?

Chọn hệ đào tạo, rồi bấm mũi tên ▾ để chọn ngành từ danh sách — hoặc gõ tên ngành, tên trường: gợi ý hiện ngay.

      121 trường đào tạo Ngôn ngữ học · Cử nhân
      Sắp xếp: học phí thấp → cao · 123 chương trình
      Tất cả thành phố Moscow (20) Saint Petersburg (7) Rostov (3) Perm (3) Irkutsk (3) Ulyanovsk (2) Volgograd (2) Izhevsk (2) Ufa (2) Orenburg (2) Chelyabinsk (2) Yaroslavl (2) Novosibirsk (2) Tomsk (2)
      1 gukolomna 1
      85.000 ₽/ năm
      2 kbsu 1
      105.000 ₽/ năm
      3 ulsu 1
      105.000 ₽/ năm
      4 adygnet 1
      110.000 ₽/ năm
      5 kalmgu 1
      110.000 ₽/ năm
      6 pnzgu main campus
      110.000 ₽/ năm
      7 sevsu 4
      110.000 ₽/ năm
      8 rsue 1
      115.000 ₽/ năm
      9 oreluniver 3
      115.000 ₽/ năm
      10 ulstu 1
      120.000 ₽/ năm
      11 mrsu 2
      120.000 ₽/ năm
      12 altspu 1
      120.000 ₽/ năm
      13 chesu 4
      120.000 ₽/ năm
      14 tsutmb 1
      120.000 ₽/ năm
      15 volsu 4
      120.000 ₽/ năm
      16 istu
      125.000 ₽/ năm
      17 donstu 4
      125.000 ₽/ năm
      18 nosu 3
      125.000 ₽/ năm
      19 chuvsu 1
      125.000 ₽/ năm
      20 ksu edu 1
      125.000 ₽/ năm
      21 vlsu 0
      125.000 ₽/ năm
      22 vyatsu 1
      125.000 ₽/ năm
      23 elsu 1
      125.000 ₽/ năm
      24 uust 1
      130.000 ₽/ năm
      25 lspu lipetsk 1
      130.000 ₽/ năm
      26 kgsu 1
      130.000 ₽/ năm
      27 omsu 4
      130.000 ₽/ năm
      28 smolgu 1
      130.000 ₽/ năm
      29 etu 1
      135.000 ₽/ năm
      30 ospu 1
      135.000 ₽/ năm

      Bạn cần tư vấn chọn trường, chọn ngành?

      Đội ngũ Du học Nga đồng hành từ hồ sơ, học bổng đến ngày bạn đặt chân tới Nga.