0943 835 358 Số 65 phố Quán Sứ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội T2–T6: 8h30–16h30 · T7: 8h30–12h00
Công cụ tìm trường

Tìm trường đại học Nga theo ngành bạn muốn học

300 trường và hàng nghìn chương trình Cử nhân · Chuyên gia · Thạc sĩ · Tiến sĩ · Bác sĩ nội trú — kèm học phí từng ngành.

Bạn muốn học ngành gì?

Chọn hệ đào tạo, rồi bấm mũi tên ▾ để chọn ngành từ danh sách — hoặc gõ tên ngành, tên trường: gợi ý hiện ngay.

      93 trường đào tạo Báo chí · Cử nhân
      Sắp xếp: học phí thấp → cao · 94 chương trình
      Tất cả thành phố Moscow (14) Irkutsk (3) Ulyanovsk (2) Kursk (2) Omsk (2) Chelyabinsk (2) Novosibirsk (2) Nizhny Novgorod (2) Nalchik (1) Penza (1) Maykop (1) Elista (1) Rostov (1) Orel (1)
      31 zabgu 1
      135.000 ₽/ năm
      32 tversu 1
      135.000 ₽/ năm
      33 udsu 2
      135.000 ₽/ năm
      34 omgups 1
      140.000 ₽/ năm
      35 susu 4
      140.000 ₽/ năm
      36 csu 1
      140.000 ₽/ năm
      37 tltsu 2
      140.000 ₽/ năm
      38 cfuv 1
      145.000 ₽/ năm
      39 rsu edu 2
      145.000 ₽/ năm
      40 swsu 1
      145.000 ₽/ năm
      42 nspu 3
      150.000 ₽/ năm
      43 brgu 1
      150.000 ₽/ năm
      44 bsu 1
      150.000 ₽/ năm
      45 osu 1
      150.000 ₽/ năm
      46 rut miit 1
      155.000 ₽/ năm
      47 kemsu 1
      155.000 ₽/ năm
      48 pgusa
      155.000 ₽/ năm
      49 yspu 1
      160.000 ₽/ năm
      51 isu 1
      160.000 ₽/ năm
      52 tksu 1
      160.000 ₽/ năm
      53 khsu 1
      160.000 ₽/ năm
      55 narfu 1
      175.000 ₽/ năm
      56 amursu 1

      Đại học tổng hợp quốc gia Amur

      Blagoveshchensk 42.03.02 Báo chí 42.03.02 Báo chí — 175.000 ₽ / năm Về ngành này →
      175.000 ₽/ năm · từ
      57 tulsu 6
      175.000 ₽/ năm
      58 pgu 3
      180.000 ₽/ năm
      59 utmn 1
      180.000 ₽/ năm
      60 kpfu 1
      185.000 ₽/ năm

      Bạn cần tư vấn chọn trường, chọn ngành?

      Đội ngũ Du học Nga đồng hành từ hồ sơ, học bổng đến ngày bạn đặt chân tới Nga.