0943 835 358 Số 65 phố Quán Sứ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội T2–T6: 8h30–16h30 · T7: 8h30–12h00
Công cụ tìm trường

Tìm trường đại học Nga theo ngành bạn muốn học

300 trường và hàng nghìn chương trình Cử nhân · Chuyên gia · Thạc sĩ · Tiến sĩ · Bác sĩ nội trú — kèm học phí từng ngành.

Bạn muốn học ngành gì?

Chọn hệ đào tạo, rồi bấm mũi tên ▾ để chọn ngành từ danh sách — hoặc gõ tên ngành, tên trường: gợi ý hiện ngay.

      221 trường đào tạo Kinh tế học · Cử nhân
      Sắp xếp: học phí thấp → cao · 227 chương trình
      Tất cả thành phố Moscow (33) Saint Petersburg (15) Novosibirsk (8) Rostov (6) Kazan (6) Yekaterinburg (5) Irkutsk (5) Omsk (4) Volgograd (4) Tomsk (4) Samara (4) Nizhny Novgorod (4) Vladikavkaz (3) Voronezh (3)
      31 omskgau 1
      120.000 ₽/ năm
      32 chesu 4
      120.000 ₽/ năm
      33 ivanovo ac 3
      120.000 ₽/ năm
      34 pskgu 1
      120.000 ₽/ năm
      35 tsutmb 1
      120.000 ₽/ năm
      36 volsu 4
      120.000 ₽/ năm
      37 uust 1
      125.000 ₽/ năm
      38 donstu 4
      125.000 ₽/ năm
      39 vstu 1
      125.000 ₽/ năm
      40 kgeu 0
      125.000 ₽/ năm
      41 dongau 4 1
      125.000 ₽/ năm
      42 nosu 3
      125.000 ₽/ năm
      43 chuvsu 1
      125.000 ₽/ năm
      44 kbsu 1
      125.000 ₽/ năm
      45 ksu edu 1
      125.000 ₽/ năm
      46 kursksu 2
      125.000 ₽/ năm
      47 vlsu 0
      125.000 ₽/ năm
      48 vyatsu 1
      125.000 ₽/ năm
      49 elsu 1
      125.000 ₽/ năm
      50 bstu 1
      130.000 ₽/ năm
      51 vsuet 1
      130.000 ₽/ năm
      52 astu 3
      130.000 ₽/ năm
      53 stu lipetsk 1
      130.000 ₽/ năm
      54 omgtu 5
      130.000 ₽/ năm
      55 tverstu 1
      130.000 ₽/ năm
      56 mtuci 2
      130.000 ₽/ năm
      57 sgu 2
      130.000 ₽/ năm
      58 bsaa 1
      130.000 ₽/ năm
      59 kazgau 1
      130.000 ₽/ năm
      60 volgau 2
      130.000 ₽/ năm

      Bạn cần tư vấn chọn trường, chọn ngành?

      Đội ngũ Du học Nga đồng hành từ hồ sơ, học bổng đến ngày bạn đặt chân tới Nga.