
Ngày 15/6/2025, cổng thông tin “Việc làm nước Nga” đã công bố các bảng xếp hạng quốc gia về mức độ việc làm của sinh viên tốt nghiệp đại học và cao đẳng, và từ năm 2026 tiếp tục được cập nhật với nhiều thay đổi chi tiết hơn. Đây là một phần của dự án quốc gia “Nhân lực”, được triển khai theo chỉ đạo của Tổng thống Liên bang Nga, nhằm cung cấp công cụ tham khảo cho thí sinh và phụ huynh khi lựa chọn cơ sở đào tạo. Các bảng xếp hạng phản ánh mức độ nhu cầu tuyển dụng của sinh viên sau tốt nghiệp, dựa trên dữ liệu từ nhiều nguồn chính thức, qua đó giúp so sánh hiệu quả đào tạo giữa các cơ sở giáo dục theo từng lĩnh vực cụ thể.
Tiêu chí đánh giá và phương pháp xây dựng
Các bảng xếp hạng được xây dựng dựa trên hai tiêu chí cốt lõi: tỷ lệ sinh viên hệ chính quy có việc làm sau hai năm tốt nghiệp và mức lương trung vị của họ trong năm làm việc thứ hai. Hai chỉ số này có trọng số ngang nhau, phản ánh đồng thời khả năng tìm việc và chất lượng thu nhập của người học sau khi ra trường.
Dữ liệu phục vụ xếp hạng được tổng hợp từ Cơ quan giám sát giáo dục Nga (Rosobrnadzor) và bổ sung bởi Quỹ Xã hội Nga, bao gồm thông tin về việc làm theo hợp đồng lao động, hợp đồng dân sự, cũng như hoạt động kinh doanh cá nhân. Ngoài ra, các yếu tố như trợ cấp xã hội, tình trạng di trú cũng được đưa vào hệ thống dữ liệu nhằm đảm bảo bức tranh toàn diện.
Theo Thứ trưởng Bộ Lao động Nga Dmitry Platygin, “các bảng xếp hạng cho thấy mức độ nhu cầu tuyển dụng của sinh viên tốt nghiệp từ một trường cụ thể so với các cơ sở giáo dục khác trong cùng lĩnh vực. Chúng không phải là đánh giá tổng thể về trường, mà chỉ phản ánh một khía cạnh – nhu cầu thị trường đối với sinh viên sau khi tốt nghiệp”.
Việc lựa chọn mốc hai năm sau tốt nghiệp được giải thích là nhằm tránh những biến động của năm đầu tiên, khi sinh viên có thể tạm thời chưa tham gia thị trường lao động do các yếu tố cá nhân như di chuyển, nghĩa vụ quân sự hoặc thay đổi định hướng nghề nghiệp. Trong khi đó, mức lương trung vị được sử dụng để đảm bảo tính đại diện, không bị ảnh hưởng bởi các giá trị thu nhập quá cao hoặc quá thấp.

Mở rộng phân loại theo ngành và trình độ đào tạo
Một điểm nổi bật của bảng xếp hạng năm 2026 là việc chi tiết hóa các lĩnh vực đào tạo. Thay vì chia thành 8 nhóm ngành như trước, hệ thống mới phân tách thành 52 nhóm chuyên ngành. Các lĩnh vực này bao phủ rộng từ kỹ thuật hàng không – tên lửa, kiến trúc, công nghệ thông tin, an ninh thông tin, y khoa, đến khoa học xã hội, nhân văn và nghệ thuật.
Cụ thể, trong khối “kỹ thuật, công nghệ và khoa học kỹ thuật” có tới 23 chuyên môn đào tạo; lĩnh vực y tế gồm 5 chuyên môn; nghệ thuật và văn hóa là 2 chuyên môn; khoa học tự nhiên và toán học có 6 chuyên môn; khoa học xã hội 7 chuyên môn; và khối nhân văn 6 chuyên môn. Danh mục này bao gồm nhiều ngành cụ thể như “công nghệ thông tin và kỹ thuật máy tính”, “an ninh thông tin”, “kỹ thuật năng lượng điện và nhiệt”, “ngôn ngữ học và văn học”, “triết học, đạo đức và tôn giáo học”, “kỹ thuật hạt nhân và công nghệ”, “truyền thông đại chúng” hay “kiến trúc”.
Bên cạnh phân loại theo ngành, bảng xếp hạng còn được chia theo trình độ đào tạo, gồm hai nhóm chính: cử nhân/chuyên gia và thạc sĩ/chương trình nội trú. Điều này cho phép người học đánh giá rõ hơn cơ hội việc làm ở từng bậc học khác nhau.
Ngoài ra, để đảm bảo tính khách quan, các cơ sở đào tạo có quy mô sinh viên tốt nghiệp lớn và nhỏ được xếp hạng riêng biệt. Những chương trình có số lượng sinh viên tốt nghiệp quá ít (từ ba người trở xuống) sẽ không được đưa vào bảng xếp hạng theo ngành tương ứng. Các trường đại học đào tạo nhiều ngành có thể xuất hiện đồng thời ở nhiều bảng xếp hạng, với thứ hạng khác nhau tùy theo mức độ nhu cầu tuyển dụng của từng chuyên ngành.
Quy mô dữ liệu và kết quả tổng thể
Bảng xếp hạng năm 2026 được xây dựng trên dữ liệu của khoảng 496.000 sinh viên tốt nghiệp đại học từ hơn 1.000 trường và 698.000 sinh viên hệ cao đẳng từ 3.861 cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Tổng cộng có 232 bảng xếp hạng được công bố, trong đó 185 bảng dành cho đại học và 47 bảng dành cho cao đẳng.
Đối với hệ cao đẳng, việc xếp hạng được thực hiện theo 24 ngành kinh tế ưu tiên và 5 nhóm trọng điểm, phù hợp với định hướng của dự án liên bang “Professionalitet”. Khác với đại học, mỗi cao đẳng chỉ được xếp hạng trong một bảng duy nhất, tương ứng với lĩnh vực đào tạo chính của mình.
Kết quả cho thấy các trường đại học khu vực chiếm vị trí dẫn đầu trong 45% số bảng xếp hạng về việc làm của sinh viên tốt nghiệp, trong khi các cao đẳng khu vực đứng đầu tới 81% bảng xếp hạng. Điều này phản ánh vai trò ngày càng rõ nét của các cơ sở giáo dục địa phương trong việc đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng trực tiếp nhu cầu của thị trường lao động.
Các bảng xếp hạng được công bố lần đầu vào ngày 15/6/2025 và dự kiến sẽ được cập nhật thường niên trước ngày 1/4 hằng năm. Đây được xem là một trong những công cụ quan trọng nhằm tăng cường minh bạch thông tin, đồng thời hỗ trợ người học đưa ra lựa chọn phù hợp trong quá trình định hướng nghề nghiệp.
Bài viết liên quan

Nga miễn thị thực 30 ngày cho công dân Việt Nam từ ngày 15/10/2026
Ngày 12/10/2026, Tổng thống Liên bang Nga Vladimir Putin ký sắc lệnh cho phép công dân Việt Nam nhập cảnh Nga không…

Đại học Hàng hải Saint Petersburg hợp tác nghiên cứu vật liệu với Việt Nam
Ngày 2/10/2026, Đại học Kỹ thuật Hàng hải Quốc gia Saint Petersburg (SPbGMTU) công bố thông tin về hoạt động hợp tác…

Hơn 63.000 sinh viên nhập học theo mô hình giáo dục đại học mới
Bộ trưởng Khoa học và Giáo dục Đại học Nga Valery Falkov đã cùng hiệu trưởng 17 trường đại học tham gia…
